menu_book
見出し語検索結果 "quần áo" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "quần áo" (3件)
日本語
名洋服屋
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
洋服屋で新しい服を買う。
日本語
名衣類乾燥機
Tôi mua một máy sấy quần áo.
私は衣類乾燥機を買う。
format_quote
フレーズ検索結果 "quần áo" (13件)
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
Quần áo này rộng rãi
この服はゆったりしている
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
服が汗でびっしょりだ。
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
ここは洋服の売り場だ。
Họ làm nghề bán buôn quần áo.
彼らは洋服を問屋する。
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
洋服屋で新しい服を買う。
Quần áo tôi ướt sũng vì mưa.
雨で服がびっしょりだ。
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
Tôi mua một máy sấy quần áo.
私は衣類乾燥機を買う。
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)